menu_book
見出し語検索結果 "xe ô tô" (1件)
xe ô tô
日本語
名車
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
swap_horiz
類語検索結果 "xe ô tô" (1件)
xe ô tô con
日本語
名乗用車
sở hữu xe ô tô con
乗用車を所有する
format_quote
フレーズ検索結果 "xe ô tô" (2件)
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
sở hữu xe ô tô con
乗用車を所有する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)